Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bơi lội" (2)

bơi lội
phát
Tiếng Anh Danh từswimming
Từ vựng của tôi
anh ấy rất giỏi bơi lội
he is good at swimming
bơi lội
phát
Tiếng Anh Danh từswimming
Từ vựng của tôi
Tôi muốn học bơi lội.
I want to learn swimming.

swap_horiz Từ liên quan "bơi lội" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bơi lội" (3)

anh ấy rất giỏi bơi lội
he is good at swimming
Tôi muốn học bơi lội.
I want to learn swimming.
Cô ấy là một vận động viên bơi lội xuất sắc.
She is an excellent swimmer.